Câu chuyện của nhà máy điện hạt nhân Hinkley Point C thường được nhắc đến như một phép thử lớn cho tham vọng năng lượng của Anh trong thế kỷ 21, nhưng theo thời gian, nó cũng trở thành ví dụ điển hình cho rủi ro của các “siêu dự án” hiện đại.
Khi dự án được thông qua vào năm 2016, bối cảnh lúc đó khá rõ ràng. Anh cần thay thế hàng loạt nhà máy điện than và hạt nhân đã cũ, trong khi vẫn phải đảm bảo nguồn điện ổn định và giảm phát thải. Để làm điều đó, London lựa chọn hợp tác quốc tế. Đứng đầu là EDF, tập đoàn điện lực quốc doanh của Pháp, chịu trách nhiệm thiết kế và xây dựng. Đồng hành là CGN, doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, góp vốn và hỗ trợ kỹ thuật. Đây được xem là một trong những biểu tượng hiếm hoi của hợp tác ba bên giữa Anh, Pháp và Trung Quốc trong lĩnh vực hạt nhân dân sự.
Ở thời điểm khởi đầu, mọi thứ có vẻ nằm trong tầm kiểm soát. Chi phí được công bố khoảng 18 tỷ bảng Anh, tương đương khoảng 550.000 tỷ đồng, và mục tiêu phát điện vào giữa thập niên 2020. Nhưng chỉ vài năm sau, dự án bắt đầu cho thấy những dấu hiệu quen thuộc của một công trình quá lớn và quá phức tạp.
Vấn đề đầu tiên nằm ở chính công nghệ mà dự án lựa chọn. Hinkley Point C sử dụng lò phản ứng EPR, một thiết kế thế hệ mới với tiêu chuẩn an toàn cao hơn, nhưng cũng nổi tiếng vì khó triển khai. Những dự án EPR trước đó tại châu Âu đã từng chậm tiến độ và đội vốn, và kịch bản này lặp lại gần như nguyên vẹn tại Anh. Việc điều chỉnh thiết kế, kiểm tra an toàn và xử lý lỗi kỹ thuật khiến tiến độ bị kéo dài từng năm một.
Song song với đó là các yếu tố bên ngoài. Đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, khiến việc vận chuyển thiết bị chuyên dụng trở nên khó khăn. Giá nguyên vật liệu và nhân công tăng mạnh, đặc biệt trong ngành xây dựng công nghiệp nặng. Mỗi sự chậm trễ nhỏ lại kéo theo chi phí phát sinh lớn hơn, tạo thành hiệu ứng dây chuyền.
Yếu tố chính trị cũng góp phần làm thay đổi cục diện. Khi quan hệ giữa Anh và Trung Quốc trở nên nhạy cảm hơn, chính phủ Anh bắt đầu hạn chế vai trò của các doanh nghiệp Trung Quốc trong hạ tầng chiến lược. Điều này không khiến CGN rút khỏi Hinkley Point C, nhưng làm suy yếu mô hình hợp tác ban đầu và khiến việc huy động vốn trở nên khó khăn hơn. Trong khi đó, EDF phải gánh phần lớn chi phí phát sinh.
Kết quả là chi phí dự án liên tục được điều chỉnh tăng. Từ mức ban đầu 18 tỷ bảng, con số hiện tại đã lên khoảng 31 đến 34 tỷ bảng, tương đương gần 1 triệu tỷ đồng. Thời điểm vận hành cũng bị lùi từ năm 2025 sang khoảng 2029 đến 2031, nếu không có thêm trì hoãn.
Dù vậy, điều đáng chú ý là Anh không hủy dự án. Ngược lại, chính phủ vẫn coi đây là trụ cột trong chiến lược năng lượng dài hạn. Trong bối cảnh châu Âu đối mặt với khủng hoảng năng lượng và nhu cầu giảm phát thải, điện hạt nhân vẫn được xem là nguồn điện ổn định hiếm hoi.
Những gì thay đổi nằm ở cách tiếp cận. Với các dự án tiếp theo như Sizewell C, Anh chuyển sang mô hình tài chính mới, trong đó nhà nước tham gia sâu hơn thay vì để doanh nghiệp gánh toàn bộ rủi ro. Đồng thời, London cũng tìm cách giảm phụ thuộc vào các đối tác nhạy cảm về chính trị, ưu tiên doanh nghiệp châu Âu và nội địa.
Hinkley Point C không phải là một “cái bẫy” đội vốn theo nghĩa có chủ đích, mà giống một bài học đắt giá về sự kết hợp giữa tham vọng công nghệ, rủi ro tài chính và biến động địa chính trị. Nó cho thấy rằng trong kỷ nguyên của những dự án hàng chục tỷ bảng, vấn đề không chỉ nằm ở việc có đủ tiền hay không, mà còn là khả năng kiểm soát độ phức tạp trong suốt hàng chục năm triển khai.
Và có lẽ bài học lớn nhất là: càng là dự án mang tính biểu tượng quốc gia, thì rủi ro của nó càng mang tính hệ thống. Khi mọi thứ trượt khỏi kế hoạch, cái giá phải trả không chỉ là tiền bạc, mà còn là thời gian, niềm tin và cả chiến lược năng lượng của một quốc gia.