Israel, quốc gia chỉ khoảng 22.000 km² – nhỏ hơn tỉnh Lâm Đồng mới – với chưa đến 10 triệu dân – chưa bằng dân số TPHCM – từ lâu vẫn duy trì năng lực quân sự vượt trội và tham gia các cuộc xung đột cường độ cao tại Trung Đông, nhờ sự kết hợp của nhiều yếu tố chiến lược và lịch sử.
Được thành lập năm 1948 trong bối cảnh hậu Holocaust, Israel ngay lập tức phải đối mặt với các cuộc tấn công từ các nước Arab láng giềng. Trải nghiệm này định hình một tư duy an ninh đặc thù, trong đó các nhà lãnh đạo và xã hội coi mọi cuộc chiến là vấn đề sống còn, thay vì chỉ là tranh chấp lãnh thổ.
Quân đội Israel, hay Lực lượng Phòng vệ Israel, được xây dựng trên nền tảng nghĩa vụ quân sự bắt buộc, với phần lớn công dân trưởng thành từng phục vụ trong quân ngũ. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, họ tiếp tục thuộc lực lượng dự bị trong nhiều năm, cho phép Israel huy động nhanh chóng hàng trăm nghìn binh sĩ khi cần thiết.
Song song với đó, Israel đầu tư mạnh vào công nghệ quân sự nhằm bù đắp hạn chế về quy mô dân số. Các hệ thống như Iron Dome giúp đánh chặn phần lớn rocket tầm ngắn, trong khi các nền tảng tiên tiến như F-35 Lightning II được tích hợp các cải tiến nội địa. Ngành công nghiệp quốc phòng của nước này cũng là một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực.
Chi tiêu quốc phòng của Israel thuộc nhóm cao trong các nền kinh tế phát triển, cho phép duy trì năng lực tác chiến và nghiên cứu vũ khí hiện đại trong dài hạn.
Mỹ vẫn là đồng minh then chốt, cung cấp viện trợ quân sự và hỗ trợ tình báo. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định Israel không hoàn toàn phụ thuộc vào Washington, khi nước này sở hữu năng lực sản xuất vũ khí, tình báo riêng, bao gồm cơ quan Mossad, cùng kinh nghiệm thực chiến tích lũy qua nhiều cuộc chiến như Cuộc chiến Sáu ngày.
Giới phân tích cho rằng chính sự kết hợp giữa tâm thế an ninh mang tính tồn vong, mô hình quân đội toàn dân và ưu thế công nghệ đã giúp Israel duy trì lợi thế quân sự, bất chấp quy mô nhỏ và môi trường an ninh phức tạp.