Trong sự nghiệp kéo dài hơn nửa thế kỷ, Alfred Hitchcock đạo diễn 53 phim truyện thường được công nhận trong filmography chính thức, bắt đầu với The Pleasure Garden vào năm 1925 và kết thúc bằng Family Plot năm 1976. Danh sách này cho thấy một hành trình đặc biệt của lịch sử điện ảnh: từ phim câm Anh, những thử nghiệm đầu tiên với phim có tiếng, các phim gián điệp nổi tiếng thập niên 1930 cho tới thời kỳ Hollywood với Rebecca, Rear Window, Vertigo, North by Northwest, Psycho và The Birds. Ngoài 53 phim chính còn có một số phim ngắn, phiên bản ngôn ngữ khác và tác phẩm Hitchcock chỉ đạo diễn một phần, được trình bày riêng ở cuối bài.
Giai đoạn phim câm và bước chuyển sang phim có tiếng tại Anh, 1925–1929
Đây là thời kỳ Hitchcock học nghề, thử nghiệm ngôn ngữ hình ảnh và chịu ảnh hưởng đáng kể của điện ảnh Biểu hiện Đức. Những mô-típ sau này trở thành đặc trưng của ông như người vô tội bị nghi oan, phụ nữ tóc vàng, tội lỗi, sự quan sát và cái ác ẩn dưới đời sống bình thường đã bắt đầu xuất hiện.
1. The Pleasure Garden (1925)
Bộ phim truyện đầu tiên Hitchcock hoàn thành với tư cách đạo diễn. Đây là tác phẩm hợp tác Anh và Đức, kể về đời sống tình cảm của hai nữ vũ công tại một nhà hát. Dù chưa phải một phim Hitchcock điển hình, tác phẩm có ý nghĩa đặc biệt vì đánh dấu sự khởi đầu chính thức của sự nghiệp đạo diễn kéo dài hơn 50 năm của ông.
2. The Mountain Eagle (1926)
Một phim chính kịch lấy bối cảnh vùng núi Kentucky của Mỹ nhưng được quay tại châu Âu. Đây là bộ phim truyện duy nhất trong 53 phim chính của Hitchcock hiện được xem là thất lạc hoàn toàn. Bản thân Hitchcock về sau cũng không đánh giá cao tác phẩm này.
3. The Lodger: A Story of the London Fog (1927)
Bộ phim đầu tiên thực sự cho thấy phong cách Hitchcock. Câu chuyện xoay quanh một người đàn ông bí ẩn thuê phòng tại London đúng lúc thành phố đang hoảng loạn vì một kẻ sát nhân chuyên giết phụ nữ tóc vàng. Phim giới thiệu nhiều yếu tố trở thành thương hiệu Hitchcock, đặc biệt là nghi ngờ, kết tội oan và sự nhập nhằng giữa vô tội với tội lỗi. Đây cũng là một trong những lần xuất hiện khách mời, hay cameo, sớm nhất của Hitchcock.
4. The Ring (1927)
Phim chính kịch xoay quanh hai võ sĩ quyền Anh cùng yêu một người phụ nữ. Đây là trường hợp đặc biệt trong sự nghiệp Hitchcock vì ông được ghi nhận là người viết câu chuyện và kịch bản của phim, thay vì chủ yếu chuyển thể hoặc làm việc với các biên kịch như ở phần lớn sự nghiệp sau này.
5. Downhill (1927)
Câu chuyện về một nam sinh bị đuổi khỏi trường sau khi nhận lỗi thay người khác rồi dần trượt xuống đáy xã hội. Bộ phim đáng chú ý về cách Hitchcock sử dụng không gian, ánh sáng và hình ảnh để diễn tả sự suy sụp tâm lý.
6. Easy Virtue (1928)
Chuyển thể từ vở kịch của Noël Coward, kể về một phụ nữ có quá khứ tai tiếng cố gắng xây dựng cuộc sống mới nhưng tiếp tục bị xã hội phán xét. Hitchcock đã thử nghiệm nhiều thủ pháp kể chuyện bằng hình ảnh để thay thế những đoạn đối thoại vốn có trên sân khấu.
7. The Farmer’s Wife (1928)
Một trong những phim hài hiếm hoi thời kỳ đầu của Hitchcock. Nhân vật chính là một người đàn ông góa vợ lần lượt tìm kiếm một người phụ nữ thích hợp để tái hôn nhưng không nhận ra người phù hợp nhất lại ở rất gần mình.
8. Champagne (1928)
Phim hài về cô con gái được nuông chiều của một triệu phú. Người cha giả vờ mất hết tài sản nhằm buộc con gái học cách tự lập. Đây không phải tác phẩm quan trọng nhất của Hitchcock nhưng cho thấy ông từng thử sức với nhiều thể loại trước khi gắn tên tuổi với phim hồi hộp.
9. The Manxman (1929)
Bộ phim câm hoàn toàn cuối cùng của Hitchcock, chuyển thể từ tiểu thuyết của Hall Caine và lấy bối cảnh đảo Man. Câu chuyện xoay quanh tình bạn, tình yêu và một mối tình tay ba dẫn tới bi kịch.
10. Blackmail (1929)
Tác phẩm đánh dấu bước chuyển quyết định sang thời đại phim có tiếng. Blackmail ban đầu được sản xuất dưới dạng phim câm nhưng sau đó được thực hiện thêm phiên bản có âm thanh và thường được xem là phim nói dài đầu tiên của điện ảnh Anh. Nội dung về một phụ nữ giết người để tự vệ rồi bị tống tiền đã cho Hitchcock cơ hội thử nghiệm rất sớm khả năng dùng âm thanh để phản ánh trạng thái tâm lý.
Giai đoạn phim có tiếng tại Anh, 1930–1939
Trong thập niên 1930, Hitchcock dần hoàn thiện phong cách riêng. Những câu chuyện gián điệp, người vô tội bị truy đuổi, bí mật quốc tế và MacGuffin ngày càng xuất hiện thường xuyên. Thành công của giai đoạn này cuối cùng đưa ông tới Hollywood.
11. Juno and the Paycock (1930)
Chuyển thể từ vở kịch của Seán O’Casey, lấy bối cảnh Dublin trong thời kỳ Nội chiến Ireland. Đây là một trong những tác phẩm còn mang nặng ảnh hưởng sân khấu nhất của Hitchcock.
12. Murder! (1930)
Một nữ diễn viên bị kết án vì giết đồng nghiệp. Một thành viên bồi thẩm đoàn nghi ngờ cô vô tội và tự tiến hành điều tra. Bộ phim đáng chú ý vì sử dụng độc thoại nội tâm bằng âm thanh, một thử nghiệm khá táo bạo vào thời kỳ phim nói mới xuất hiện.
13. The Skin Game (1931)
Chuyển thể từ vở kịch của John Galsworthy, xoay quanh cuộc xung đột giữa một gia đình địa chủ truyền thống và một nhà công nghiệp mới giàu. Chủ đề chính là giai cấp, quyền lực và những hậu quả đạo đức của việc sử dụng bí mật để hủy hoại người khác.
14. Rich and Strange (1931)
Một đôi vợ chồng trung lưu bất ngờ có tiền để thực hiện chuyến du lịch vòng quanh thế giới nhưng hành trình lại đẩy cuộc hôn nhân của họ vào khủng hoảng. Đây là tác phẩm Hitchcock đặc biệt yêu thích dù không thành công lớn khi phát hành.
15. Number Seventeen (1932)
Phim hài giật gân về một ngôi nhà bí ẩn, một xác chết, bọn tội phạm và một cuộc truy đuổi liên quan đến chiếc vòng cổ bị đánh cắp. Hitchcock về sau không đánh giá cao bộ phim này.
16. Waltzes from Vienna (1934)
Một trường hợp rất khác trong filmography Hitchcock: phim tiểu sử âm nhạc xoay quanh Johann Strauss II và quá trình hình thành bản The Blue Danube. Hitchcock không thích dự án và sau này coi đây chủ yếu là công việc ông nhận trong giai đoạn sự nghiệp gặp khó khăn.
17. The Man Who Knew Too Much (1934)
Một cặp vợ chồng đi nghỉ vô tình biết được kế hoạch ám sát một nhân vật chính trị. Kẻ âm mưu bắt cóc con gái họ để buộc họ im lặng. Đây là một trong những bộ phim đầu tiên định hình rõ phong cách gián điệp và sự hồi hộp của Hitchcock. Hai mươi hai năm sau, ông tự làm lại chính câu chuyện này tại Hollywood.
18. The 39 Steps (1935)
Một trong những bộ phim quan trọng nhất thời kỳ Anh. Richard Hannay là người đàn ông bình thường bị cuốn vào một âm mưu gián điệp, bị nghi giết người và phải vừa chạy trốn vừa tìm cách chứng minh mình vô tội. Đây là mẫu hình kinh điển của mô-típ “wrong man”, người vô tội bị hàm oan, sau này Hitchcock tiếp tục phát triển trong nhiều phim khác.
19. Secret Agent (1936)
Phim gián điệp lấy bối cảnh Thế chiến thứ nhất, kể về một nhà văn được tình báo Anh giao nhiệm vụ truy tìm và ám sát một điệp viên Đức. Bộ phim khai thác sự nhập nhằng đạo đức của hoạt động gián điệp thay vì chỉ biến nó thành cuộc phiêu lưu.
20. Sabotage (1936)
Chuyển thể từ tiểu thuyết The Secret Agent của Joseph Conrad. Phim kể về một phụ nữ dần nhận ra chồng mình có liên quan đến một tổ chức khủng bố. Trường đoạn một cậu bé mang theo gói bom trên xe buýt là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về cách Hitchcock kéo dài sự hồi hộp bằng việc cho khán giả biết trước hiểm họa.
21. Young and Innocent (1937)
Một người đàn ông trẻ bị nghi sát hại một phụ nữ và phải chạy trốn để tìm hung thủ thật sự. Bộ phim tiếp tục mô-típ người vô tội bị hàm oan nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng và lãng mạn hơn.
22. The Lady Vanishes (1938)
Một phụ nữ trẻ trên chuyến tàu xuyên châu Âu phát hiện người bạn đồng hành lớn tuổi đột nhiên biến mất, trong khi tất cả những hành khách khác đều khẳng định người phụ nữ ấy chưa từng tồn tại. Phim kết hợp bí ẩn, hài hước và gián điệp, trở thành một trong những thành công lớn nhất của Hitchcock tại Anh.
23. Jamaica Inn (1939)
Chuyển thể từ tiểu thuyết của Daphne du Maurier, kể về một nhóm người cố tình làm tàu đắm tại bờ biển Cornwall để cướp hàng. Đây là bộ phim Anh cuối cùng Hitchcock hoàn thành trước khi bước vào thời kỳ Hollywood.
Giai đoạn đầu Hollywood, 1940–1949
Năm 1939 Hitchcock tới Mỹ và nhanh chóng trở thành một trong những đạo diễn quan trọng của Hollywood. Thập niên 1940 chứng kiến ông chuyển từ một đạo diễn Anh nổi tiếng thành nhà làm phim quốc tế, đồng thời ngày càng thử nghiệm mạnh với không gian, góc nhìn và tâm lý.
24. Rebecca (1940)
Bộ phim Hollywood đầu tiên của Hitchcock, chuyển thể từ tiểu thuyết Daphne du Maurier. Một phụ nữ trẻ kết hôn với người đàn ông giàu có Maxim de Winter nhưng phải sống dưới cái bóng của Rebecca, người vợ đầu đã chết của ông. Rebecca giành Oscar Phim hay nhất, giải thưởng thuộc về nhà sản xuất David O. Selznick. Đây là bộ phim Hitchcock đạo diễn duy nhất giành Oscar Phim hay nhất.
25. Foreign Correspondent (1940)
Phim gián điệp về một phóng viên Mỹ được cử sang châu Âu ngay trước khi Thế chiến II bùng nổ và vô tình phát hiện một âm mưu quốc tế. Bộ phim nổi tiếng với nhiều trường đoạn quy mô lớn và tinh thần chống phát-xít rõ rệt.
26. Mr. & Mrs. Smith (1941)
Một trong những tác phẩm khác thường nhất của Hitchcock, thuộc thể loại hài lãng mạn. Một đôi vợ chồng phát hiện vì vấn đề pháp lý mà cuộc hôn nhân của họ thực tế chưa bao giờ có hiệu lực.
27. Suspicion (1941)
Joan Fontaine vào vai một phụ nữ ngày càng nghi ngờ người chồng quyến rũ do Cary Grant thủ vai có thể đang lên kế hoạch giết mình. Bộ phim là một nghiên cứu điển hình về việc Hitchcock khiến khán giả nghi ngờ thông qua góc nhìn chủ quan của nhân vật.
28. Saboteur (1942)
Một công nhân nhà máy bị vu oan phá hoại cơ sở quốc phòng và phải chạy xuyên nước Mỹ để tìm thủ phạm thật. Bộ phim phát triển mô-típ người vô tội bị truy đuổi với quy mô lớn hơn và kết thúc bằng trường đoạn nổi tiếng trên Tượng Nữ thần Tự do.
29. Shadow of a Doubt (1943)
Một cô gái trẻ dần nghi ngờ người chú mà mình thần tượng có thể là một kẻ sát nhân hàng loạt. Đây là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nhất quan niệm Hitchcock về cái ác ẩn dưới vẻ ngoài bình thường và văn minh. Hitchcock từng nhiều lần bày tỏ tình cảm đặc biệt dành cho bộ phim này, nhưng không nên khẳng định tuyệt đối rằng đây luôn là “bộ phim yêu thích nhất” của ông.
30. Lifeboat (1944)
Toàn bộ câu chuyện chủ yếu diễn ra trên một chiếc thuyền cứu sinh sau khi một tàu Đồng minh bị đánh chìm trong Thế chiến II. Hitchcock sử dụng không gian cực kỳ hạn chế để nghiên cứu xung đột, đạo đức, chính trị và bản năng sinh tồn.
31. Spellbound (1945)
Ingrid Bergman vào vai một bác sĩ tâm thần cố khám phá bí mật trong quá khứ của một người đàn ông do Gregory Peck thủ vai. Phim nổi tiếng với trường đoạn giấc mơ được thiết kế với sự tham gia của họa sĩ siêu thực Salvador Dalí.
32. Notorious (1946)
Ingrid Bergman vào vai một phụ nữ được tình báo Mỹ sử dụng để thâm nhập một nhóm người Đức tại Brazil, trong khi cô yêu nhân viên tình báo do Cary Grant thủ vai. Đây vừa là phim gián điệp vừa là một câu chuyện phức tạp về tình yêu, ghen tuông và lòng tin.
33. The Paradine Case (1947)
Một luật sư người Anh bảo vệ một phụ nữ xinh đẹp bị cáo buộc giết chồng và dần bị chính thân chủ ám ảnh. Đây là bộ phim cuối cùng Hitchcock thực hiện theo mối quan hệ hợp đồng với David O. Selznick.
34. Rope (1948)
Bộ phim màu đầu tiên của Hitchcock. Hai sinh viên giết một người bạn chỉ để chứng minh mình có thể thực hiện “tội ác hoàn hảo”, rồi tổ chức tiệc ngay bên cạnh chiếc rương chứa xác nạn nhân. Hitchcock sử dụng những cú máy rất dài và các điểm cắt được che giấu để tạo cảm giác bộ phim gần như diễn ra liên tục.
35. Under Capricorn (1949)
Phim chính kịch cổ trang lấy bối cảnh Australia thế kỷ XIX với Ingrid Bergman đóng chính. Hitchcock tiếp tục thử nghiệm những cú máy dài từng áp dụng trong Rope, nhưng bộ phim không đạt thành công thương mại như mong đợi.
Thời kỳ hoàng kim, 1950–1960
Đây là giai đoạn Hitchcock tạo ra phần lớn những tác phẩm ngày nay gắn chặt nhất với tên tuổi ông. Những chủ đề về nhìn trộm, tội lỗi, ám ảnh, người vô tội bị truy đuổi và sự thao túng tâm lý khán giả đạt đến độ hoàn thiện đặc biệt.
36. Stage Fright (1950)
Một nữ sinh trường sân khấu giúp người đàn ông mình yêu trốn khỏi cáo buộc giết người rồi thâm nhập thế giới nhà hát để tìm bằng chứng. Bộ phim nổi tiếng vì sử dụng một đoạn hồi tưởng có chủ ý đánh lừa khán giả.
37. Strangers on a Train (1951)
Hai người xa lạ gặp nhau trên tàu và một người đề nghị “trao đổi giết người”: mỗi người sẽ sát hại người mà người kia muốn loại bỏ, khiến cảnh sát không thể tìm ra động cơ. Đây là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của Hitchcock về nhân vật song trùng và sự nhập nhằng đạo đức.
38. I Confess (1953)
Một linh mục Công giáo nghe lời thú tội của một kẻ giết người nhưng bị chính cảnh sát nghi ngờ là hung thủ. Vì bí mật của tòa giải tội, ông không thể tiết lộ sự thật để tự bảo vệ mình. Bộ phim có mối liên hệ đặc biệt với nền giáo dục Công giáo của Hitchcock.
39. Dial M for Murder (1954)
Một người đàn ông lập kế hoạch giết vợ nhằm chiếm tài sản nhưng kế hoạch không diễn ra như dự tính. Phim được quay bằng công nghệ 3D và chủ yếu diễn ra trong một căn hộ, cho thấy Hitchcock có thể tạo suspense mạnh ngay trong một không gian rất hạn chế.
40. Rear Window (1954)
James Stewart vào vai nhiếp ảnh gia Jeff, bị gãy chân và bắt đầu quan sát hàng xóm qua cửa sổ. Anh dần nghi ngờ một người đàn ông ở căn hộ đối diện đã giết vợ. Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất về voyeurism, tâm lý nhìn trộm, đồng thời biến chính khán giả thành người quan sát đời tư của các nhân vật.
41. To Catch a Thief (1955)
Cary Grant vào vai một tên trộm nữ trang đã giải nghệ nhưng bị nghi đứng sau một loạt vụ trộm mới tại French Riviera. Bộ phim kết hợp bí ẩn với hài hước, lãng mạn và phong cảnh miền Nam nước Pháp, với Grace Kelly trong một trong những vai nổi tiếng nhất của bà.
42. The Trouble with Harry (1955)
Một xác chết tên Harry xuất hiện trong khu rừng ở một thị trấn nhỏ, khiến nhiều người dân lần lượt nghĩ mình có liên quan đến cái chết. Đây là một trong những phim thể hiện rõ nhất hài đen đặc trưng của Hitchcock.
43. The Man Who Knew Too Much (1956)
Hitchcock tự làm lại bộ phim năm 1934 của chính mình với James Stewart và Doris Day. Một gia đình Mỹ đi du lịch Morocco vô tình biết được âm mưu ám sát tại London, sau đó con trai họ bị bắt cóc. Trường đoạn Royal Albert Hall là một trong những ví dụ điển hình nhất về nghệ thuật suspense của Hitchcock.
44. The Wrong Man (1956)
Henry Fonda vào vai một nhạc công vô tội bị nhận nhầm là tên cướp. Khác với phần lớn phim “wrong man” của Hitchcock, tác phẩm dựa trên một vụ án có thật và được thể hiện theo phong cách hiện thực, u tối hơn.
45. Vertigo (1958)
James Stewart vào vai Scottie, một cựu cảnh sát mắc chứng sợ độ cao và bị cuốn vào việc theo dõi một người phụ nữ bí ẩn do Kim Novak thủ vai. Bộ phim dần trở thành một câu chuyện về tình yêu, ám ảnh, danh tính và sự kiểm soát. Vertigo không thành công vang dội khi mới phát hành nhưng về sau được đánh giá lại và năm 2012 từng đứng đầu cuộc bình chọn Sight and Sound của giới phê bình về những bộ phim vĩ đại nhất mọi thời đại.
46. North by Northwest (1959)
Cary Grant vào vai Roger Thornhill, một giám đốc quảng cáo bị nhận nhầm thành điệp viên và bị truy đuổi xuyên nước Mỹ. Đây có thể xem là sự tổng hợp hoàn chỉnh nhiều công thức Hitchcock: người vô tội bị hàm oan, danh tính nhầm lẫn, MacGuffin, gián điệp, người phụ nữ bí ẩn và những trường đoạn hành động được dàn dựng cực kỳ chính xác.
47. Psycho (1960)
Một trong những bộ phim nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất của Hitchcock. Câu chuyện bắt đầu với Marion Crane, một phụ nữ lấy trộm tiền rồi dừng chân tại Bates Motel, nơi cô gặp Norman Bates. Psycho phá vỡ nhiều quy tắc kể chuyện của Hollywood và cảnh sát hại trong phòng tắm trở thành một trong những trường đoạn mang tính biểu tượng nhất lịch sử điện ảnh. Bộ phim có ảnh hưởng sâu rộng tới sự phát triển của phim kinh dị hiện đại.
Giai đoạn cuối sự nghiệp, 1963–1976
Sau Psycho, Hitchcock vẫn tiếp tục thử nghiệm nhưng các bộ phim ngày càng u tối và thay đổi theo bối cảnh điện ảnh mới của thập niên 1960 và 1970.
48. The Birds (1963)
Một thị trấn ven biển California đột nhiên bị những đàn chim tấn công mà không có nguyên nhân rõ ràng. Hitchcock cố tình không đưa ra lời giải thích dứt khoát, biến những sinh vật hoàn toàn quen thuộc thành một mối đe dọa không thể dự đoán.
49. Marnie (1964)
Tippi Hedren vào vai Marnie, một phụ nữ thường xuyên thay đổi danh tính và trộm tiền từ những nơi mình làm việc. Sean Connery vào vai người đàn ông phát hiện bí mật của cô và tìm cách giải mã những sang chấn tâm lý phía sau hành vi ấy. Đây là một trong những tác phẩm gây tranh luận nhất của Hitchcock khi nhìn từ góc độ hiện đại.
50. Torn Curtain (1966)
Paul Newman vào vai một nhà khoa học Mỹ dường như đào tẩu sang Đông Đức trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Phim nổi tiếng với một cảnh giết người được Hitchcock cố tình kéo dài để cho thấy việc sát hại một con người thực tế khó khăn và vụng về hơn nhiều so với điện ảnh thường mô tả.
51. Topaz (1969)
Phim gián điệp chính trị chuyển thể từ tiểu thuyết của Leon Uris, xoay quanh hoạt động tình báo quốc tế trong bối cảnh Khủng hoảng tên lửa Cuba. Đây là một trong những tác phẩm có quy mô địa chính trị lớn nhất của Hitchcock nhưng không đạt vị thế kinh điển như những phim của ông trong thập niên 1950.
52. Frenzy (1972)
Sau nhiều thập niên làm việc chủ yếu tại Mỹ, Hitchcock trở lại London để kể câu chuyện về một kẻ giết người hàng loạt và một người đàn ông vô tội bị nghi là thủ phạm. Phim có mức độ bạo lực và tình dục trực diện hơn đáng kể so với các tác phẩm trước, phản ánh sự thay đổi của điện ảnh đầu thập niên 1970.
53. Family Plot (1976)
Bộ phim cuối cùng của Alfred Hitchcock. Một nữ ngoại cảm giả và bạn trai vô tình vướng vào câu chuyện về một người thừa kế mất tích, bắt cóc và buôn bán đá quý. Không u tối như Psycho hay Vertigo, Family Plot mang nhiều chất hài đen và kết thúc sự nghiệp điện ảnh Hitchcock bằng một sắc thái tương đối nhẹ nhàng.
Vì sao một số danh sách lại có nhiều hơn 53 phim?
Con số 53 phim là cách tính phổ biến đối với các phim truyện chính trong sự nghiệp đạo diễn Hitchcock, được các filmography chuyên về Hitchcock và các công trình tổng hợp sử dụng. Tuy nhiên, Hitchcock còn đạo diễn hoặc tham gia đạo diễn một số tác phẩm khác nên đôi khi bạn sẽ gặp danh sách 54, 55 phim hoặc thậm chí nhiều hơn.
Trước The Pleasure Garden, ông từng bắt đầu đạo diễn Number 13, còn được biết đến với tên Mrs. Peabody, khoảng năm 1922 nhưng bộ phim không được hoàn thành. Năm 1923, Hitchcock cũng tham gia hoàn thiện Always Tell Your Wife nhưng không được ghi tên đạo diễn chính thức.
Năm 1930, ông đạo diễn một số phân đoạn của phim tạp kỹ âm nhạc Elstree Calling, vì vậy đây không phải một phim do Hitchcock đạo diễn toàn bộ. Ông cũng thực hiện phim ngắn khoảng 10 phút An Elastic Affair, hiện được coi là thất lạc. Năm 1931, Hitchcock đạo diễn Mary, phiên bản tiếng Đức của Murder! với dàn diễn viên khác. Vì về bản chất đây là phiên bản ngôn ngữ khác của cùng một bộ phim nên thường không được tính thành phim thứ 54 trong hệ thống 53 phim chính. Các nguồn chuyên khảo cũng phân biệt Mary và Elstree Calling với filmography 53 phim truyện truyền thống.
Trong Thế chiến II, Hitchcock còn thực hiện hai phim ngắn tuyên truyền bằng tiếng Pháp là Bon Voyage và Aventure Malgache, đều năm 1944, phục vụ Bộ Thông tin Anh và liên quan tới phong trào Kháng chiến Pháp. Đây là phim ngắn nên cũng không nằm trong danh sách 53 phim truyện.
Ngoài điện ảnh, Hitchcock còn có sự nghiệp truyền hình rất quan trọng. Ông trực tiếp đạo diễn nhiều tập của Alfred Hitchcock Presents và The Alfred Hitchcock Hour, đồng thời xuất hiện với tư cách người dẫn chương trình. Vì vậy, nếu nói “53 phim của Alfred Hitchcock”, cách hiểu chính xác nhất là 53 phim truyện thuộc filmography đạo diễn chính thống, không phải toàn bộ mọi tác phẩm điện ảnh và truyền hình mà ông từng tham gia. Danh sách 53 phim từ The Pleasure Garden đến Family Plot cũng là cách phân loại được sử dụng trong những tổng hợp chuyên biệt về toàn bộ sự nghiệp Hitchcock.
Những phim truyền hình khác do Hitchcock trực tiếp đạo diễn
Ngoài Alfred Hitchcock Presents, Hitchcock còn trực tiếp thực hiện một số tập phim truyền hình cho những loạt chương trình khác.
71. Four O’Clock, Suspicion (1957)
Đây là tập mở màn của loạt phim truyền hình Suspicion. Một người đàn ông nghi ngờ vợ ngoại tình nên chế tạo một quả bom hẹn giờ để giết cô. Nhưng trước khi quả bom phát nổ, chính ông lại bị những tên trộm trói và bỏ lại ngay gần quả bom mình đã chế tạo. BFI xem đây là một trong những ví dụ truyền hình xuất sắc nhất cho nguyên tắc quả bom dưới bàn của Hitchcock: khán giả biết chính xác thời điểm bom sẽ phát nổ và phải nhìn nhân vật bất lực chờ đợi. Hitchcock vừa đạo diễn vừa tham gia sản xuất tập này.
72. Incident at a Corner, Startime (1960)
Một người đàn ông lớn tuổi làm công việc bảo vệ gần trường học bị cáo buộc có hành vi không phù hợp với một bé gái. Gia đình ông cố gắng tìm ra nguồn gốc lời tố cáo. Đây là tác phẩm truyền hình đặc biệt trong sự nghiệp Hitchcock vì là chương trình truyền hình duy nhất ông trực tiếp đạo diễn bằng màu. Tập phim có sự tham gia của Vera Miles và George Peppard.
73. I Saw the Whole Thing, The Alfred Hitchcock Hour (1962)
Một người đàn ông bị xét xử vì gây ra tai nạn giao thông chết người. Nhiều nhân chứng khẳng định đã tận mắt nhìn thấy ông gây tai nạn, nhưng lời kể của họ bắt đầu bộc lộ những khác biệt quan trọng. Hitchcock sử dụng câu chuyện để đặt vấn đề về độ tin cậy của ký ức và lời khai nhân chứng. Đây là tập duy nhất của The Alfred Hitchcock Hour do chính Hitchcock đạo diễn.
Alfred Hitchcock Presents và The Alfred Hitchcock Hour
Alfred Hitchcock Presents bắt đầu phát sóng ngày 2/10/1955. Mỗi tập kéo dài khoảng 25 phút và thường là một câu chuyện độc lập về giết người, tội phạm, sự trả thù, nghịch lý hoặc hài đen. Chương trình có tổng cộng 268 tập trong bảy mùa đầu. Năm 1962, định dạng được mở rộng thành khoảng 50 phút và đổi tên thành The Alfred Hitchcock Hour, tiếp tục thêm 93 tập cho tới năm 1965. Tổng cộng hai định dạng tạo thành 361 tập truyền hình. Hitchcock là người dẫn chương trình và một trong những nhà sản xuất chủ chốt, nhưng chỉ trực tiếp đạo diễn một phần nhỏ trong số đó.
Chính truyền hình đã góp phần biến Hitchcock từ một đạo diễn nổi tiếng thành một nhân vật nổi tiếng trước công chúng. Mỗi tập thường mở đầu bằng hình vẽ đường nét khuôn mặt và thân hình đặc trưng của Hitchcock cùng bản Funeral March of a Marionette của Charles Gounod. Hitchcock bước vào khung hình, chào khán giả bằng câu “Good evening” rồi giới thiệu câu chuyện bằng phong cách hài hước lạnh lùng, đôi khi còn chế giễu nhà tài trợ và quảng cáo truyền hình.
Vì vậy, nếu tính toàn bộ các tác phẩm Hitchcock trực tiếp đạo diễn, có thể chia di sản hình ảnh của ông thành 53 phim truyện điện ảnh chính, cộng với 20 tập/phim truyền hình thường được xác định rõ là do ông trực tiếp đạo diễn: 17 tập Alfred Hitchcock Presents, Four O’Clock của Suspicion, Incident at a Corner của Startime và I Saw the Whole Thing của The Alfred Hitchcock Hour. Ngoài ra còn có các phim ngắn, phim tuyên truyền và một số dự án đặc biệt khác.
Còn nếu xét rộng hơn về vai trò người dẫn chương trình, nhà sản xuất và thương hiệu truyền hình, ảnh hưởng của Hitchcock lớn hơn rất nhiều so với 20 tập ông trực tiếp cầm máy. Alfred Hitchcock Presents và The Alfred Hitchcock Hour có tổng cộng 361 tập và chính những màn giới thiệu ngắn trước và sau mỗi câu chuyện đã giúp hình ảnh Alfred Hitchcock trở nên quen thuộc với hàng triệu khán giả Mỹ, đến mức bản thân vị đạo diễn trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng gần như nổi tiếng ngang với những bộ phim của mình.