Alfred Hitchcock không coi POV (Point of View, tức góc nhìn chủ quan) chỉ là một kỹ thuật quay phim mà là một công cụ để kiểm soát nhận thức của khán giả: buộc người xem nhìn thấy đúng thứ đạo diễn muốn họ thấy, vào đúng thời điểm ông muốn, từ đó dẫn dắt cảm xúc từ tò mò, nghi ngờ, ham muốn đến sợ hãi và tội lỗi. Hitchcock thường gọi cách kể chuyện này là “subjective treatment”, xử lý chủ quan, tức đưa khán giả vào vị trí tâm lý của nhân vật thay vì đứng bên ngoài quan sát một cách trung lập.
Công thức cơ bản của Hitchcock rất đơn giản nhưng hiệu quả: trước tiên cho thấy một nhân vật đang nhìn, sau đó cắt sang thứ mà nhân vật nhìn thấy, rồi quay trở lại gương mặt của nhân vật. Chuỗi hình ảnh này khiến khán giả tự động hiểu mối quan hệ giữa ánh mắt, đối tượng và cảm xúc. Cách dựng đó có liên hệ chặt chẽ với hiệu ứng Kuleshov, theo đó ý nghĩa của một gương mặt có thể thay đổi tùy vào hình ảnh được đặt cạnh nó. Một khuôn mặt gần như không đổi có thể được hiểu là nhân hậu, ham muốn, sợ hãi hay đáng ngờ chỉ bằng cách thay đổi thứ mà nhân vật đang nhìn. Hitchcock đặc biệt yêu thích nguyên tắc này vì nó cho phép ông điều khiển cảm xúc mà không cần nhân vật phải giải thích bằng lời.
Rear Window (1954) là ví dụ hoàn chỉnh nhất cho cách Hitchcock dùng POV. Nhân vật Jeff, do James Stewart thủ vai, bị gãy chân và gần như chỉ có thể ngồi trong căn hộ nhìn sang những ô cửa sổ đối diện. Hitchcock thiết lập một nhịp điệu lặp lại: Jeff nhìn, khán giả thấy thứ anh đang nhìn, rồi quay lại gương mặt Jeff. Dần dần, người xem không còn cảm giác mình chỉ xem Jeff quan sát hàng xóm mà bắt đầu quan sát cùng với anh ta. Các cửa sổ đối diện giống như những màn hình nhỏ, mỗi căn hộ là một câu chuyện, còn Jeff gần như trở thành hình ảnh đại diện cho chính khán giả đang ngồi trong bóng tối xem phim.
Từ đây, Hitchcock tiến thêm một bước và biến người xem thành kẻ nhìn trộm. Khái niệm này thường được gọi là voyeurism, tức sự tò mò và khoái cảm khi quan sát đời tư của người khác. Trong Rear Window, Jeff theo dõi hàng xóm vì tò mò, nhưng khán giả cũng bị cuốn vào cùng một hành vi. Chúng ta muốn biết người phụ nữ kia đang làm gì, cặp vợ chồng kia có chuyện gì và liệu người đàn ông ở căn hộ đối diện có thực sự giết vợ hay không. Hitchcock khiến người xem vừa thỏa mãn sự tò mò, vừa cảm thấy không thoải mái vì nhận ra mình cũng đang xâm nhập vào đời sống riêng tư của người khác.
Psycho (1960) đẩy cơ chế này sang một mức đáng sợ hơn. Khi Norman Bates nhìn Marion Crane qua một lỗ nhỏ trên tường, Hitchcock đặt máy quay vào vị trí của Norman để khán giả nhìn qua chính khe hở đó. Về mặt kỹ thuật, đây là POV rất trực tiếp. Nhưng về mặt tâm lý, nó khiến khán giả vô tình thực hiện hành vi nhìn trộm cùng Norman. Người xem biết hành động ấy là sai nhưng vẫn nhìn tiếp. Hitchcock vì thế tạo ra một trạng thái đồng lõa về tâm lý, trong đó khán giả bị buộc phải nhận ra sự tò mò của chính mình.
POV trong phim Hitchcock còn hiệu quả vì ông thường phá vỡ cảm giác an toàn của người xem. Trong Rear Window, phần lớn thời gian Jeff và khán giả quan sát Lars Thorwald từ khoảng cách xa. Chúng ta tưởng mình vô hình và không thể bị phát hiện. Nhưng khi Thorwald cuối cùng nhận ra mình đang bị theo dõi và nhìn thẳng về phía Jeff, toàn bộ mối quan hệ lập tức đảo chiều. Người quan sát trở thành người bị quan sát. Vì Hitchcock đã khiến máy quay gần như trùng với góc nhìn của Jeff, ánh mắt của Thorwald cũng có cảm giác như đang nhìn thẳng vào khán giả. Khoảnh khắc đó khiến khoảng cách an toàn giữa người xem và câu chuyện đột nhiên biến mất.
Hitchcock cũng dùng POV để truyền cho khán giả những cảm giác mang tính thể chất. Trong Vertigo (1958), nhân vật Scottie mắc chứng sợ độ cao. Thay vì chỉ cho Scottie nói rằng mình chóng mặt, Hitchcock tìm cách khiến người xem phần nào cảm nhận được trạng thái đó. Ông sử dụng kỹ thuật dolly zoom, còn gọi là Vertigo effect, hiệu ứng chóng mặt, trong đó máy quay di chuyển và thay đổi tiêu cự theo hướng ngược nhau. Kết quả là không gian dường như bị kéo giãn bất thường, khiến chiều sâu trở nên mất ổn định. Khi nhìn xuống cầu thang qua góc nhìn của Scottie, khán giả không chỉ biết nhân vật sợ độ cao mà còn trực tiếp trải nghiệm hình ảnh méo mó tương ứng với nỗi sợ ấy.
Một thủ pháp khác của Hitchcock là không nhất thiết phải đặt camera đúng vị trí mắt nhân vật mà vẫn tạo ra cảm giác chủ quan. Trong Strangers on a Train (1951), cảnh giết người không được trình bày bằng một góc quay trực diện thông thường. Hitchcock cho thấy vụ bóp cổ qua hình ảnh phản chiếu méo mó trong cặp kính của nạn nhân rơi xuống đất. Khán giả vẫn nhìn thấy tội ác nhưng thông qua một lớp trung gian. Cách quay này khiến cảnh bạo lực vừa xa cách vừa ám ảnh, bởi người xem chứng kiến sự việc nhưng hoàn toàn bất lực.
Trong The Birds (1963), Hitchcock lại dùng góc nhìn và dựng phim để đặt khán giả vào vị trí của những người đang bị tấn công. Những cú máy chuyển liên tục giữa nhân vật, bầy chim và phản ứng hoảng loạn khiến người xem khó duy trì khoảng cách an toàn. Khi những con chim lao tới, cảm giác không chỉ là “nhìn thấy một nhân vật bị tấn công”, mà gần giống như chính không gian trước mắt khán giả đang bị xâm chiếm.
POV của Hitchcock vì thế không chỉ là câu hỏi “nhân vật đang nhìn thấy gì?”, mà còn là “khán giả đang bị buộc phải nhìn theo cách nào?”. Ông có thể đặt người xem vào vị trí người bị hại, kẻ nhìn trộm, người bị truy đuổi hoặc thậm chí kẻ phạm tội. Điều này đặc biệt quan trọng bởi Hitchcock thường không cho khán giả một vị trí đạo đức hoàn toàn an toàn. Chúng ta có thể biết hành động của nhân vật là sai nhưng vẫn bị buộc phải nhìn qua mắt họ và cảm nhận nỗi lo lắng của họ.
Máy quay trong phim Hitchcock cũng thường có cảm giác như sở hữu một ý thức riêng. Nó có thể từ từ tiến vào một căn phòng, lướt qua một hành lang, nhìn từ sau lan can hoặc âm thầm tiếp cận một vật thể quan trọng trước khi nhân vật nhận ra. Những chuyển động như vậy khiến camera giống một “kẻ quan sát lo âu” hơn là một thiết bị ghi hình trung lập. Khi máy quay biết điều gì đó trước nhân vật, chính khán giả cũng được trao thông tin trước và bắt đầu lo lắng. Đây là cách POV liên kết trực tiếp với nghệ thuật tạo suspense, tức sự hồi hộp kéo dài của Hitchcock.
Điểm đặc sắc nhất nằm ở việc Hitchcock có thể thay đổi sự đồng cảm của người xem chỉ bằng cách thay đổi góc nhìn. Nếu camera ở cùng người bị hại, chúng ta sợ cho họ. Nếu camera đi theo kẻ phạm tội đang giấu bằng chứng, chúng ta có thể bất ngờ cảm thấy lo khi cảnh sát tiến tới. Nếu camera nhìn qua lỗ khóa cùng một kẻ nhìn trộm, chúng ta trở thành người tham gia vào hành vi đó. Hitchcock hiểu rằng nơi đặt máy quay cũng là nơi đặt tâm lý của khán giả.
Vì vậy, POV trong điện ảnh Hitchcock không chỉ phục vụ việc kể chuyện. Nó là một phương thức điều khiển người xem. Bằng cách quyết định chúng ta nhìn từ đâu, nhìn thấy bao nhiêu và nhìn cùng ai, Hitchcock có thể khiến khán giả đồng cảm với một người vô tội, tò mò cùng một kẻ nhìn trộm, lo lắng cho một tội phạm hoặc cảm nhận trực tiếp chứng chóng mặt của một nhân vật.
Đó cũng là lý do những bộ phim như Rear Window, Vertigo, Psycho hay Strangers on a Train vẫn được nghiên cứu về ngôn ngữ hình ảnh nhiều thập niên sau khi ra đời. Hitchcock hiểu một nguyên tắc rất căn bản nhưng đầy sức mạnh của điện ảnh: khán giả không chỉ phản ứng với những gì họ nhìn thấy, mà còn phản ứng theo vị trí mà đạo diễn buộc họ phải đứng để nhìn thấy nó.