Truyện ngắn Kẻ hèn nhát của Guy de Maupassant phơi bày sự đối lập giữa danh dự và nỗi sợ hãi bản năng. Nhân vật chính, vốn được coi là một người trí thức lịch lãm, nhưng khi đối diện với thử thách sinh tử, ông ta lại lộ rõ sự yếu đuối, hoảng loạn và cuối cùng chọn cái chết để trốn chạy. Ý nghĩa của truyện nằm ở chỗ Maupassant muốn phơi bày bi kịch của những con người chỉ sống bằng vẻ ngoài và lý tưởng hão huyền, nhưng trong sâu thẳm lại bị chi phối bởi nỗi sợ bản năng. Tác phẩm không chỉ phê phán sự hèn nhát, mà còn đặt câu hỏi về giá trị thật sự của danh dự, sự can đảm và nhân cách con người.

Xã hội gọi chàng là Signoles Đẹp Trai. Tên thật của chàng là Viscount Gontran-Joseph de Signoles.

Mồ côi, lại có một khoản thừa kế đủ sống dư dả, chàng nhanh chóng nổi bật trong giới thượng lưu. Vóc dáng cân đối, dáng đi uyển chuyển, lời ăn tiếng nói vừa đủ trôi chảy để người ta lầm tưởng là dí dỏm. Chàng mang vẻ tao nhã, khí chất quý tộc, một bộ ria oai vệ và đôi mắt biết nói – những phẩm chất mà phụ nữ thường ưa thích.

Người ta tranh nhau mời chàng đến các phòng khách sang trọng, mời chàng khiêu valse, còn đàn ông thì nhìn chàng bằng thứ ác cảm nửa cười nửa ghen tỵ mà người ta dành cho đối thủ vừa trẻ vừa cuốn hút. Chàng từng bị đồn đoán vướng vào vài mối tình, và những lời đồn ấy, thay vì làm hại, lại càng khiến chàng thêm hấp dẫn trong mắt xã hội.

Cuộc sống của Signoles thật nhẹ nhõm, vô lo, tận hưởng trọn vẹn niềm vui của thể xác lẫn tinh thần. Người ta biết chàng là một tay kiếm cừ khôi, bắn súng thì còn tuyệt hơn.

“Ngày nào phải đấu tay đôi,” chàng vẫn nói, “tôi sẽ chọn súng lục. Với món đó, tôi chắc chắn hạ gục đối thủ.”

Một buổi tối, chàng đi nhà hát cùng hai quý bà trẻ trung – bạn thân của chàng – và cả hai ông chồng của họ cũng có mặt. Sau buổi diễn, chàng mời cả nhóm đi ăn kem tại quán Tortoni.

Họ vừa ngồi được ít phút, Signoles nhận ra một gã đàn ông ở bàn bên đang nhìn chòng chọc vào một trong hai quý bà. Người phụ nữ ấy trở nên bối rối, gò má ửng đỏ, cúi đầu xuống, rồi thì thầm với chồng:

“Có một người cứ nhìn em chằm chằm. Em không quen hắn. Anh có biết không?”

Người chồng ngẩng lên, nhìn thoáng rồi đáp:

“Không, chẳng quen biết gì.”

Nửa cười nửa bực, chị nói:

“Thật khó chịu. Hắn làm hỏng cả ly kem của em.”

Người chồng nhún vai:

“Thôi, mặc kệ. Nếu cứ phải đôi co với tất cả những kẻ bất nhã, thì chẳng bao giờ yên được.”

Nhưng Viscount đã bật dậy ngay. Chàng không thể để một kẻ lạ phá hỏng bữa tiệc của mình. Xúc phạm ấy là dành cho chàng, bởi chính chàng là người mời bạn bè đến đây.

Chàng bước thẳng tới, nói:

“Thưa ông, cách ông nhìn các quý bà ở bàn tôi thật không thể chấp nhận. Xin hãy dừng ngay.”

“Câm mồm!” gã kia gắt.

“Cẩn thận đấy,” Viscount nghiến răng, “ông sẽ buộc tôi phải vượt quá giới hạn của sự lịch thiệp.”

Đối phương đáp lại bằng một từ – một từ bẩn thỉu, chát chúa, vang dội khắp quán. Tất cả thực khách giật nảy người, xoay người lại, ba anh bồi bàn quay tròn như chong chóng, hai cô phục vụ sau quầy đồng loạt ngoảnh nửa người, hệt như hai con rối bị vặn cùng một trục.

Không khí lặng phắc. Rồi bất ngờ, một tiếng động sắc gọn vang lên: Viscount đã tát thẳng vào mặt gã đàn ông. Người ta lao vào can ngăn. Danh thiếp được trao đổi.

Về nhà, Viscount đi đi lại lại trong phòng, sải chân dài, dồn dập. Chàng quá kích động để suy nghĩ. Chỉ một ý niệm duy nhất ám ảnh: “Đấu tay đôi.” Nhưng ý nghĩ ấy chưa khiến chàng run sợ. Chàng đã làm điều cần làm, đã tỏ ra đúng mực. Người ta sẽ bàn tán, sẽ khen ngợi, chúc mừng. Chàng lẩm bẩm thành tiếng, như thể để trấn áp chính mình:

“Đồ khốn kiếp!”

Rồi chàng ngồi xuống, nghĩ về chuyện ngày mai phải tìm người làm chứng. Chọn ai đây? Sau cùng, chàng quyết định: Hầu tước de la Tour-Noire và Đại tá Bourdin – một quý tộc, một quân nhân – những cái tên đủ lẫy lừng để báo chí nhắc đến.

Chàng thấy khát, uống liền ba cốc nước. Năng lượng lại tràn về. Nếu tỏ ra can trường, cứng rắn, đòi hỏi một cuộc đấu nghiêm túc, khốc liệt, đối phương hẳn sẽ chùn bước.

Danh thiếp đối thủ vẫn nằm trên bàn:

Georges Lamil, 51 phố Moncey.

Chỉ thế thôi.

Chàng nhìn chăm chăm những con chữ, thấy chúng mơ hồ đáng ngại. Ai là Georges Lamil? Hắn làm gì? Vì cớ gì hắn dám nhìn một phụ nữ như thế? Có thể một kẻ xa lạ lại ngang nhiên đảo lộn đời một người đàn ông chỉ bằng một cái nhìn trâng tráo sao?

“Đồ khốn kiếp!” – chàng lại bật thành tiếng.

Một cơn giận dữ pha lẫn lo âu bùng lên. Chàng cầm con dao nhỏ đang để sẵn trên bàn, đâm thẳng vào mẩu giấy, xuyên qua cái tên in đậm, như thể đâm vào chính kẻ thù.

Chàng phải đấu. Kiếm hay súng? Kiếm ít nguy hiểm hơn, nhưng súng thì có cơ khiến đối thủ chùn lại. Song, súng cũng có nghĩa là chính mình có thể chết.

“Phải kiên quyết,” chàng tự nhủ. “Hắn sẽ sợ hãi thôi.”

Nhưng tiếng của chính mình khiến chàng rùng mình. Chàng uống thêm nước, rồi lên giường.

Trong chăn ấm, chàng tự nhủ: “Ngày mai còn bao thời gian lo liệu. Ngủ thôi, để giữ đầu óc tỉnh táo.”

Nhưng giấc ngủ không đến. Chàng trằn trọc, trở bên này, nghiêng bên kia. Mỗi tiếng động nhỏ trong phòng cũng làm tim chàng đập loạn. Khi đồng hồ điểm giờ, tiếng lò xo bật lên khiến chàng thót người, há miệng thở dốc.

Một ý nghĩ rình rập: Mình có sợ không?

Không, chắc chắn là không. Chàng đã quyết, đã chuẩn bị. Nhưng một nỗi hoảng hốt sâu kín cứ dâng trào, như một thế lực vô hình đè bẹp lý trí. Nếu ngày mai, ngay tại nơi hẹn, chàng run rẩy? Nếu chàng ngất đi? Danh dự sẽ ra sao?

Chàng đứng trước gương, soi gương mặt tái nhợt, đôi mắt mở lớn. Chưa bao giờ chàng thấy mình lạ lẫm đến thế. Rồi một ý nghĩ ập đến như viên đạn:

“Ngày kia, giờ này, ta có thể đã chết.”

Hình ảnh xác chết của chính mình hiện rõ trên giường: khuôn mặt hõm lại, đôi tay bất động, đôi mắt khép kín, lạnh lẽo. Chàng hoảng sợ chính chiếc giường của mình, bỏ sang phòng hút thuốc, châm xì gà, đi đi lại lại. Tay run, não quay cuồng, ý nghĩ rời rạc.

Rạng sáng. Trời hồng tươi ngoài cửa sổ. Với ánh bình minh, hy vọng lại ùa về. Chàng tự trách đã quá yếu lòng. Chàng tắm rửa, chỉnh tề ra phố, bước đi dứt khoát.

Gặp hai người bạn, chàng quả quyết:

“Phải là một trận đấu nghiêm túc. Súng lục. Hai mươi bước. Giơ tay bắn, không hạ tay cho đến khi có kẻ trọng thương.”

Đại tá gật đầu: “Tuyệt vời. Cậu bắn giỏi, cơ hội nhiều lắm.”

Khi họ rời đi, để lại chàng một mình, nỗi run rẩy lại bủa vây. Cả người chàng rung bần bật. Miệng khô khốc, lưỡi dính chặt. Chàng uống rượu, ly này nối ly khác, đến khi men nồng khiến đầu óc mụ mị. Nhưng nỗi sợ không tan.

Đêm xuống. Khi hai người bạn quay lại, báo rằng mọi điều kiện đã được đối thủ chấp nhận, chàng chỉ đáp hai tiếng “Cảm ơn”, cố giữ giọng bình thản. Họ ra đi, và căn phòng chìm vào tĩnh mịch.

Ngồi vào bàn, chàng viết: “Đây là di chúc của tôi.” Nhưng bút chưa kịp đi thêm, chàng đã bật dậy, run lẩy bẩy, đầu óc tê liệt.

Chàng thử tập bắn. Cầm súng, giơ tay – cả thân thể run lắc, nòng súng chao đảo.

“Không thể. Trong tình trạng này, ta không thể đấu.”

Chàng nhìn vào họng súng đen ngòm – cái lỗ nhỏ phun ra cái chết. Trước mắt hiện lên những lời cười nhạo, những tiếng xì xào, sự khinh bỉ của đàn ông, sự chua chát của phụ nữ.

Nòng súng vẫn chỉa về phía chàng. Ngón tay run run kéo búa. Viên đạn vẫn còn đó, lấp ló ánh đồng. Một tia vui sướng mơ hồ dâng lên.

Nếu mai kia, trước mặt đối thủ, chàng để lộ một thoáng run sợ – đời chàng sẽ tiêu tan. Danh dự, danh tiếng, tất cả sẽ sụp đổ. Chàng biết mình không thể giữ được vẻ bình thản, biết chắc điều đó.

Chàng vẫn là kẻ can đảm – vì đã muốn chiến đấu. Nhưng…

Ý nghĩ chưa thành lời, chàng đã há miệng, đưa nòng súng vào cổ họng, bóp cò.

Tiếng nổ vang rền. Người hầu chạy vào, thấy chủ nhân nằm ngửa, máu loang đỏ cả trang giấy dang dở, dưới bốn chữ nguệch ngoạc:

“Đây là di chúc.”